3 Door 2026
directions_car
auto_awesome
Fcar AI Insight
bolt
Điểm đánh giá AI: 7,5/10
Chất lượng lắp ráp tốt, vật liệu cao cấp. Động cơ TwinPower Turbo hiện đại, cần bảo dưỡng định kỳ đúng cách để duy trì hiệu suất.
Nhiên liệu
2,1L/100km
Bảo dưỡng
12tr/năm
Bảo hiểm
35tr/năm
thumb_up
Ưu điểm
- Thiết kế độc đáo, cá tính và biểu tượng, thu hút mọi ánh nhìn và khẳng định phong cách cá nhân.
- Cảm giác lái thể thao, linh hoạt và thú vị, mang lại trải nghiệm 'lái xe kart' đặc trưng của Mini.
- Động cơ TwinPower Turbo mạnh mẽ, tăng tốc ấn tượng và hiệu quả
trong phân khúc xe đô thị.
- Nội thất sang trọng với vật liệu cao cấp, bố cục độc đáo và nhiều công nghệ hiện đại.
- Thương hiệu Mini có giá trị, mang lại sự khác biệt và
đẳng cấp cho người sở hữu tại thị trường Việt Nam.
thumb_down
Nhược điểm
- Giá bán cao so với kích thước và phân khúc, không phù hợp với số đông khách hàng.
-
Không gian nội thất phía sau và khoang hành lý hạn chế, kém thực dụng cho gia đình hoặc nhu cầu chuyên chở nhiều.
- Hệ thống treo được tinh chỉnh thể thao nên khá cứng, có thể gây khó chịu trên đường xấu hoặc trong những chuyến đi xa.
- Chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng cao do là xe nhập khẩu nguyên chiếc và thuộc phân khúc cao cấp.
- Khả năng giữ giá có thể không tốt bằng một số đối thủ cạnh tranh trực
tiếp hoặc các dòng xe sang phổ biến khác tại Việt Nam.
Cooper S 3 cửa
2.099.000.000 ₫
Lăn bánh: 2.325.237.000 ₫
John Cooper Works 3 Doors
2.529.000.000 ₫
Lăn bánh: 2.798.237.000 ₫
Ngoại thất expand_less
Đèn hậu
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn chiếu xa
LED
Ăng ten vây cá
Có
Đèn chiếu gần
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Đèn phanh trên cao
Có
Gạt mưa tự động
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Nội thất expand_less
Phát WiFi
Có
Radio AM/FM
Có
Điều hoà
Tự động
Kết nối USB
Có
Cửa sổ trời
Có
Sạc không dây
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Kết nối Bluetooth
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng OLED 9,5 inch
Ra lệnh giọng nói
Có
Chìa khoá thông minh
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Cửa kính một chạm
1
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Nhớ vị trí ghế lái
2
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Bảng đồng hồ tài xế
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Kết nối điện thoại thông minh
Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Công nghệ an toàn expand_less
Camera 360
Có
Camera lùi
Có
Số túi khí
6
Cảm biến lùi
1
Hỗ trợ giữ làn
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Hỗ trợ chuyển làn
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Hỗ trợ vận hành expand_less
Trợ lực vô-lăng
Điện
Kiểm soát gia tốc
Có
Phanh tay điện tử
Có
Giữ phanh tự động
Có
Nhiều chế độ lái
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Kích thước & Trọng lượng expand_less
Số chỗ
4
Lốp, la-zăng
18 inch
Chiều dài cơ sở (mm)
2.495
Trọng lượng bản thân (kg)
1.230
Dung tích khoang hành lý (lít)
210-725
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3.876 x 1.744 x 1.452
Hệ thống treo & Phanh expand_less
Treo sau
Đa liên kết
Phanh sau
Đĩa
Treo trước
MacPherson
Phanh trước
Đĩa
Động cơ & Hệ truyền động expand_less
Hộp số
Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
Dung tích (cc)
1.998
Hệ dẫn động
4 bánh
Kiểu động cơ
I4, TwinPower Turbo
Loại nhiên liệu
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
380 Nm/1.500-4.000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
231/5.000-6.000
Đánh giá từ cộng đồng
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá xe này.
Giá niêm yết
2.099
tr
Trả trước từ: 1.469 triệu ₫
CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI TẠI SHOWROOM
medical_services
Bảo dưỡng 6 tháng
hoặc 30,000 km
verified_user
Được kiểm định bởi F5 Auto
Áp dụng trong tháng này