directions_car fcar
Ngôn ngữ VI EN
Đăng nhập

3 Door 2026

3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
3 Door 2026
auto_awesome Fcar AI Insight
bolt Điểm đánh giá AI: 7,5/10
Độ bền và tình trạng

Chất lượng lắp ráp tốt, vật liệu cao cấp. Động cơ TwinPower Turbo hiện đại, cần bảo dưỡng định kỳ đúng cách để duy trì hiệu suất.

Tốt (70%)
Chi phí dự kiến
Nhiên liệu 2,1L/100km
Bảo dưỡng 12tr/năm
Bảo hiểm 35tr/năm
thumb_up Ưu điểm
- Thiết kế độc đáo, cá tính và biểu tượng, thu hút mọi ánh nhìn và khẳng định phong cách cá nhân.
- Cảm giác lái thể thao, linh hoạt và thú vị, mang lại trải nghiệm 'lái xe kart' đặc trưng của Mini.
- Động cơ TwinPower Turbo mạnh mẽ, tăng tốc ấn tượng và hiệu quả trong phân khúc xe đô thị.
- Nội thất sang trọng với vật liệu cao cấp, bố cục độc đáo và nhiều công nghệ hiện đại.
- Thương hiệu Mini có giá trị, mang lại sự khác biệt và đẳng cấp cho người sở hữu tại thị trường Việt Nam.
thumb_down Nhược điểm
- Giá bán cao so với kích thước và phân khúc, không phù hợp với số đông khách hàng.
- Không gian nội thất phía sau và khoang hành lý hạn chế, kém thực dụng cho gia đình hoặc nhu cầu chuyên chở nhiều.
- Hệ thống treo được tinh chỉnh thể thao nên khá cứng, có thể gây khó chịu trên đường xấu hoặc trong những chuyến đi xa.
- Chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng cao do là xe nhập khẩu nguyên chiếc và thuộc phân khúc cao cấp.
- Khả năng giữ giá có thể không tốt bằng một số đối thủ cạnh tranh trực tiếp hoặc các dòng xe sang phổ biến khác tại Việt Nam.
Các phiên bản & giá
Cooper S 3 cửa
2.099.000.000 ₫ Lăn bánh: 2.325.237.000 ₫
John Cooper Works 3 Doors
2.529.000.000 ₫ Lăn bánh: 2.798.237.000 ₫
Thông số kỹ thuật
Ngoại thất expand_less
Đèn hậu LED
Đèn ban ngày LED
Đèn chiếu xa LED
Ăng ten vây cá Có
Đèn chiếu gần LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập tự động
Đèn phanh trên cao Có
Gạt mưa tự động Có
Cốp đóng/mở điện Không
Sấy gương chiếu hậu Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Nội thất expand_less
Phát WiFi Có
Radio AM/FM Có
Điều hoà Tự động
Kết nối USB Có
Cửa sổ trời Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
Kết nối Bluetooth Có
Màn hình giải trí Cảm ứng OLED 9,5 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Chìa khoá thông minh Có
Sưởi ấm ghế lái Có
Cửa kính một chạm 1
Sưởi ấm ghế phụ Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Cửa gió hàng ghế sau Không
Nhớ vị trí ghế lái 2
Điều chỉnh ghế lái Điện
Điều chỉnh ghế phụ Điện
Bảng đồng hồ tài xế Không
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Thông gió (làm mát) ghế lái Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Kết nối điện thoại thông minh Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Công nghệ an toàn expand_less
Camera 360 Có
Camera lùi Có
Số túi khí 6
Cảm biến lùi 1
Hỗ trợ giữ làn Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo điểm mù Có
Hỗ trợ chuyển làn Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Cảnh báo chệch làn đường Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có
Hỗ trợ vận hành expand_less
Trợ lực vô-lăng Điện
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Có
Kích thước & Trọng lượng expand_less
Số chỗ 4
Lốp, la-zăng 18 inch
Chiều dài cơ sở (mm) 2.495
Trọng lượng bản thân (kg) 1.230
Dung tích khoang hành lý (lít) 210-725
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 3.876 x 1.744 x 1.452
Hệ thống treo & Phanh expand_less
Treo sau Đa liên kết
Phanh sau Đĩa
Treo trước MacPherson
Phanh trước Đĩa
Động cơ & Hệ truyền động expand_less
Hộp số Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
Dung tích (cc) 1.998
Hệ dẫn động 4 bánh
Kiểu động cơ I4, TwinPower Turbo
Loại nhiên liệu Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 380 Nm/1.500-4.000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 231/5.000-6.000
Đánh giá từ cộng đồng

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá xe này.

Giá niêm yết
2.099 tr

Trả trước từ: 1.469 triệu ₫

CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI TẠI SHOWROOM

medical_services

Bảo dưỡng 6 tháng

hoặc 30,000 km

verified_user

Được kiểm định bởi F5 Auto

Áp dụng trong tháng này