directions_car fcar
Language VI EN
Đăng nhập

5 Door 2026

5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
5 Door 2026
auto_awesome Fcar AI Insight
bolt AI Score: 7.0/10
Durability & Condition

Tốt, với chất lượng lắp ráp cao cấp của Đức, mang lại cảm giác chắc chắn và bền bỉ trong vận hành hàng ngày.

Tốt (70%)
Estimated costs
Fuel 2.5L/100km
Maintenance 20tr/năm
thumb_up Pros
- Thiết kế độc đáo, cá tính và nhận diện thương hiệu mạnh mẽ, thu hút sự chú ý trên đường phố.
- Cảm giác lái thể thao, linh hoạt và đầy phấn khích, đặc biệt phù hợp di chuyển trong đô thị nhờ khung gầm chắc chắn và phản hồi lái nhạy bén.
- Nội thất được hoàn thiện cao cấp, nhiều trang bị công nghệ hiện đại và tiện nghi, mang lại trải nghiệm sang trọng.
- Động cơ TwinPower Turbo mạnh mẽ, kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp Steptronic mang lại khả năng tăng tốc ấn tượng và vận hành mượt mà.
- Tính năng an toàn tiên tiến, đạt tiêu chuẩn an toàn cao, giúp người lái yên tâm hơn khi vận hành.
thumb_down Cons
- Giá thành cao so với kích thước xe và các đối thủ trong cùng phân khúc, đặc biệt tại thị trường Việt Nam.
- Không gian nội thất, đặc biệt là hàng ghế sau và khoang hành lý, khá hạn chế, không phù hợp cho gia đình đông người hoặc nhu cầu chở nhiều đồ.
- Hệ thống treo thể thao có thể hơi cứng, ảnh hưởng đến sự thoải mái khi di chuyển trên các cung đường xấu hoặc không bằng phẳng.
- Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa cao do phụ tùng đắt đỏ và yêu cầu dịch vụ chuyên biệt từ hãng.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu, dù đã được cải thiện, nhưng vẫn có thể không tối ưu bằng một số mẫu xe khác trong phân khúc, đặc biệt trong điều kiện giao thông đông đúc.
Versions & pricing
Cooper S 5 cửa
2.149.000.000 ₫ On-road: 2.380.237.000 ₫
Specifications
Exterior expand_less
Đèn hậu LED
Đèn ban ngày LED
Đèn chiếu xa LED
Ăng ten vây cá Có
Đèn chiếu gần LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập tự động
Đèn phanh trên cao Có
Gạt mưa tự động Có
Cốp đóng/mở điện Không
Sấy gương chiếu hậu Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Interior expand_less
Phát WiFi Có
Radio AM/FM Có
Điều hoà Tự động
Kết nối USB Có
Cửa sổ trời Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
Kết nối Bluetooth Có
Màn hình giải trí Cảm ứng OLED 9,5 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Chìa khoá thông minh Có
Sưởi ấm ghế lái Có
Cửa kính một chạm 1
Sưởi ấm ghế phụ Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Cửa gió hàng ghế sau Không
Nhớ vị trí ghế lái 2
Điều chỉnh ghế lái Điện
Điều chỉnh ghế phụ Điện
Bảng đồng hồ tài xế Không
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Thông gió (làm mát) ghế lái Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Kết nối điện thoại thông minh Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Safety Technology expand_less
Camera 360 Có
Camera lùi Có
Số túi khí 6
Cảm biến lùi 1
Hỗ trợ giữ làn Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo điểm mù Có
Hỗ trợ chuyển làn Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Cảnh báo chệch làn đường Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có
Driving Assistance expand_less
Trợ lực vô-lăng Điện
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Có
Dimensions & Weight expand_less
Số chỗ 4
Lốp, la-zăng 18 inch
Chiều dài cơ sở (mm) 2.567
Trọng lượng bản thân (kg) 1.230
Dung tích khoang hành lý (lít) 275-925
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.036 x 1.744 x 1.464
Suspension & Brakes expand_less
Treo sau Đa liên kết
Phanh sau Đĩa
Treo trước MacPherson
Phanh trước Đĩa
Engine & Transmission expand_less
Hộp số Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
Dung tích (cc) 1.998
Hệ dẫn động 4 bánh
Kiểu động cơ I4, TwinPower Turbo
Loại nhiên liệu Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 300 Nm/1.450-4.500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 204
Community Reviews

No reviews yet. Be the first to review this car.

MSRP
2,149 M

Down payment from: 1,504 million ₫

SHOWROOM PROMOTIONS

medical_services

6-Month Maintenance

or 30,000 km

verified_user

Certified by F5 Auto

Applies this month