5 Door 2026
directions_car
auto_awesome
Fcar AI Insight
bolt
AI Score: 7.0/10
Tốt, với chất lượng lắp ráp cao cấp của Đức, mang lại cảm giác chắc chắn và bền bỉ trong vận hành hàng ngày.
Fuel
2.5L/100km
Maintenance
20tr/năm
thumb_up
Pros
- Thiết kế độc đáo, cá tính và nhận diện thương
hiệu mạnh mẽ, thu hút sự chú ý trên đường phố.
- Cảm giác lái thể thao, linh hoạt và đầy phấn khích, đặc biệt phù hợp di chuyển trong đô thị nhờ khung gầm chắc chắn và phản hồi lái nhạy bén.
- Nội thất được hoàn thiện cao cấp, nhiều trang bị công nghệ hiện đại và tiện nghi, mang lại trải nghiệm sang trọng.
- Động cơ TwinPower Turbo mạnh mẽ, kết hợp hộp số ly hợp kép 7
cấp Steptronic mang lại khả năng tăng tốc ấn tượng và vận hành mượt mà.
- Tính năng an toàn tiên tiến, đạt tiêu chuẩn an toàn cao, giúp người lái yên tâm hơn khi vận hành.
thumb_down
Cons
- Giá thành cao so với kích thước xe và các đối thủ trong
cùng phân khúc, đặc biệt tại thị trường Việt Nam.
- Không gian nội thất, đặc biệt là hàng ghế sau và khoang hành lý, khá hạn chế, không phù hợp cho gia đình đông người hoặc nhu cầu chở nhiều đồ.
- Hệ thống treo thể thao có thể hơi cứng, ảnh hưởng đến sự thoải mái khi di chuyển trên các cung đường xấu hoặc không bằng phẳng.
- Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa cao do phụ tùng đắt đỏ và yêu
cầu dịch vụ chuyên biệt từ hãng.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu, dù đã được cải thiện, nhưng vẫn có thể không tối ưu bằng một số mẫu xe khác trong phân khúc, đặc biệt trong điều kiện giao thông đông đúc.
Cooper S 5 cửa
2.149.000.000 ₫
On-road: 2.380.237.000 ₫
Exterior expand_less
Đèn hậu
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn chiếu xa
LED
Ăng ten vây cá
Có
Đèn chiếu gần
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Đèn phanh trên cao
Có
Gạt mưa tự động
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Interior expand_less
Phát WiFi
Có
Radio AM/FM
Có
Điều hoà
Tự động
Kết nối USB
Có
Cửa sổ trời
Có
Sạc không dây
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Kết nối Bluetooth
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng OLED 9,5 inch
Ra lệnh giọng nói
Có
Chìa khoá thông minh
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Cửa kính một chạm
1
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Nhớ vị trí ghế lái
2
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Bảng đồng hồ tài xế
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Kết nối điện thoại thông minh
Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Safety Technology expand_less
Camera 360
Có
Camera lùi
Có
Số túi khí
6
Cảm biến lùi
1
Hỗ trợ giữ làn
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Hỗ trợ chuyển làn
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Driving Assistance expand_less
Trợ lực vô-lăng
Điện
Kiểm soát gia tốc
Có
Phanh tay điện tử
Có
Giữ phanh tự động
Có
Nhiều chế độ lái
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Dimensions & Weight expand_less
Số chỗ
4
Lốp, la-zăng
18 inch
Chiều dài cơ sở (mm)
2.567
Trọng lượng bản thân (kg)
1.230
Dung tích khoang hành lý (lít)
275-925
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.036 x 1.744 x 1.464
Suspension & Brakes expand_less
Treo sau
Đa liên kết
Phanh sau
Đĩa
Treo trước
MacPherson
Phanh trước
Đĩa
Engine & Transmission expand_less
Hộp số
Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
Dung tích (cc)
1.998
Hệ dẫn động
4 bánh
Kiểu động cơ
I4, TwinPower Turbo
Loại nhiên liệu
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
300 Nm/1.450-4.500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
204
Community Reviews
No reviews yet. Be the first to review this car.
MSRP
2,149
M
Down payment from: 1,504 million ₫
SHOWROOM PROMOTIONS
medical_services
6-Month Maintenance
or 30,000 km
verified_user
Certified by F5 Auto
Applies this month