Seltos 2026
directions_car
auto_awesome
Fcar AI Insight
bolt
Điểm đánh giá AI: 8,0/10
Kia Seltos thường được đánh giá là mẫu xe có độ bền khá tốt trong phân khúc crossover cỡ B, với động cơ và hộp số hiện đại. Đối với phiên bản 2026, các cải tiến về chất lượng và độ tin cậy được kỳ vọng sẽ tiếp tục được duy trì.
Nhiên liệu
1,9L/100km
Bảo dưỡng
6tr/năm
Bảo hiểm
10tr/năm
thumb_up
Ưu điểm
- Nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc, trang bị nhiều tiện nghi và công nghệ giải trí.
- Hệ thống an toàn được nâng cấp, bao gồm các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS).
- Giá bán cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc, mang lại giá trị tốt.
thumb_down
Nhược điểm
- Hộp số ly hợp kép (DCT) có thể chưa thực sự mượt mà trong điều kiện giao
thông đô thị tắc nghẽn.
- Khả năng cách âm khoang cabin ở tốc độ cao chưa thực sự ấn tượng so với một số đối thủ.
- Hệ thống treo có thể hơi cứng khi đi
qua các đoạn đường xấu, ảnh hưởng đến sự êm ái.
- Chất liệu nội thất có nhiều chi tiết nhựa cứng, mặc dù được thiết kế hiện đại.
- Giá trị bán lại có thể không
giữ được tốt như các đối thủ Nhật Bản trong dài hạn.
1.5 AT
579.000.000 ₫
Lăn bánh: 653.237.000 ₫
1.5 Turbo Deluxe
619.000.000 ₫
Lăn bánh: 697.237.000 ₫
1.5 Luxury
645.000.000 ₫
Lăn bánh: 725.837.000 ₫
1.5 Turbo Luxury
665.000.000 ₫
Lăn bánh: 747.837.000 ₫
1.5 Premium
699.000.000 ₫
Lăn bánh: 785.237.000 ₫
1.5 Turbo GT Line
799.000.000 ₫
Lăn bánh: 895.237.000 ₫
Ngoại thất expand_less
Giá nóc
Có
Đèn hậu
LED
Cánh gió sau
Không
Đèn ban ngày
LED
Đèn chiếu xa
LED
Ăng ten vây cá
Có
Đèn sương mù
LED
Đèn chiếu gần
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Khe gió nắp ca pô
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn phanh trên cao
Có
Gạt mưa tự động
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Tùy chọn sơn hai màu
Có
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Nội thất expand_less
Radio AM/FM
Có
Điều hoà
2 vùng độc lập
Kết nối USB
Có
Hệ thống loa
6
Cửa sổ trời
Không
Sạc không dây
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Kết nối Bluetooth
Có
Khởi động từ xa
Có
Màn hình giải trí
10,25 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Chìa khoá thông minh
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Kết nối Android Auto
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ
Bảng đồng hồ tài xế
10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Công nghệ an toàn expand_less
Camera 360
Không
Camera lùi
Có
Số túi khí
6
Cảm biến lùi
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Cảm biến áp suất lốp
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Hệ thống cảm biến trước/sau
Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ vận hành expand_less
Trợ lực vô-lăng
Điên
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Có
Giới hạn tốc độ
Không
Giữ phanh tự động
Có
Nhiều chế độ lái
Có
Chế độ lái địa hình
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Kích thước & Trọng lượng expand_less
Số chỗ
5
Lốp, la-zăng
215/60R17
Khoảng sáng gầm (mm)
190
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
Chiều dài cơ sở (mm)
2.610
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.365 x 1.800 x 1.645
Hệ thống treo & Phanh expand_less
Treo sau
Thanh cân bằng
Phanh sau
Đĩa
Treo trước
McPherson
Phanh trước
Đĩa
Động cơ & Hệ truyền động expand_less
Hộp số
7 DCT
Dung tích (cc)
1.497
Hệ dẫn động
FWD
Kiểu động cơ
SmartStream 1.5 Turbo
Loại nhiên liệu
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
253/1.500-3.500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
158/5.500
Đánh giá từ cộng đồng
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá xe này.
Giá niêm yết
579
tr
Trả trước từ: 405 triệu ₫
CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI TẠI SHOWROOM
medical_services
Bảo dưỡng 6 tháng
hoặc 30,000 km
verified_user
Được kiểm định bởi F5 Auto
Áp dụng trong tháng này