T-Cross
directions_car
auto_awesome
Fcar AI Insight
bolt
AI Score: 7.0/10
Fuel
2.0L/100km
Maintenance
6tr/năm
thumb_up
Pros
- Chất lượng hoàn thiện cao cấp, nội thất hiện đại và rộng rãi trong phân khúc SUV hạng B.
-
Động cơ 1.0 TSI mạnh mẽ, vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu tốt.
- Hộp số tự động 6 cấp truyền thống mượt mà, đáng tin cậy.
- C
ảm giác lái đầm chắc, ổn định và an toàn theo phong cách châu Âu.
- Trang bị nhiều công nghệ và tính năng an toàn hiện đại.
thumb_down
Cons
- Chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng có thể cao hơn, hệ thống đại lý và dịch vụ chưa phổ biến bằng các hãng xe Nhật/
Hàn.
- Không gian hàng ghế sau và khoang hành lý chưa thực sự rộng rãi tối ưu cho gia đình đông người hoặc hành trình dài.
- Giá trị bán lại có thể không giữ được tốt bằng một
số đối thủ cạnh tranh chính.
- Hệ thống treo có thể hơi cứng so với sở thích của một số người dùng Việt Nam, đặc biệt khi đi qua các đoạn đường xấu.
Elegance
1.099.000.000 ₫
On-road: 1.225.237.000 ₫
Luxury
1.299.000.000 ₫
On-road: 1.445.237.000 ₫
Exterior expand_less
Cửa hít
Không
Đèn hậu
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn chiếu xa
LED
Ăng ten vây cá
Có
Đèn chiếu gần
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn phanh trên cao
Có
Gạt mưa tự động
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Interior expand_less
Phát WiFi
Không
Radio AM/FM
Có
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Kết nối AUX
Có
Kết nối USB
Có
Hệ thống loa
6
Cửa sổ trời
Có
Lọc không khí
Có
Sưởi vô-lăng
Không
Sạc không dây
Có
Massage ghế lái
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Kết nối Bluetooth
Có
Khởi động từ xa
Không
Màn hình giải trí
TFT 10 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Chìa khoá thông minh
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Kết nối Android Auto
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
Có
Kết nối Apple CarPlay
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế lái
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Digital
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Điều hướng (bản đồ)
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Safety Technology expand_less
Camera 360
Không
Camera lùi
Có
Số túi khí
6
Cảm biến lùi
0
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Cảm biến áp suất lốp
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Driving Assistance expand_less
Trợ lực vô-lăng
Điện
Đánh lái bánh sau
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Dimensions & Weight expand_less
Số chỗ
5
Lốp, la-zăng
205/55-R17
Khoảng sáng gầm (mm)
188
Bán kính vòng quay (mm)
5.050
Chiều dài cơ sở (mm)
2.651
Trọng lượng bản thân (kg)
1.270
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.685
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4221 x 1760 x 1612
Suspension & Brakes expand_less
Treo sau
Thanh xoắn
Phanh sau
Tang trống
Treo trước
Mcpherson với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Engine & Transmission expand_less
Hộp số
AT 6 cấp
Dung tích (cc)
999
Hệ dẫn động
FWD
Kiểu động cơ
TSI 1.0
Loại nhiên liệu
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
178/1750-4500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
115/5000-5500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,1
Community Reviews
No reviews yet. Be the first to review this car.
MSRP
1,099
M
Down payment from: 769 million ₫
SHOWROOM PROMOTIONS
medical_services
6-Month Maintenance
or 30,000 km
verified_user
Certified by F5 Auto
Applies this month