directions_car fcar
Ngôn ngữ VI EN
Đăng nhập

T-Cross

T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
T-Cross
auto_awesome Fcar AI Insight
bolt Điểm đánh giá AI: 7,0/10
Độ bền và tình trạng

Tốt (70%)
Chi phí dự kiến
Nhiên liệu 2,0L/100km
Bảo dưỡng 6tr/năm
thumb_up Ưu điểm
- Chất lượng hoàn thiện cao cấp, nội thất hiện đại và rộng rãi trong phân khúc SUV hạng B.
- Động cơ 1.0 TSI mạnh mẽ, vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu tốt.
- Hộp số tự động 6 cấp truyền thống mượt mà, đáng tin cậy.
- C ảm giác lái đầm chắc, ổn định và an toàn theo phong cách châu Âu.
- Trang bị nhiều công nghệ và tính năng an toàn hiện đại.
thumb_down Nhược điểm
- Chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng có thể cao hơn, hệ thống đại lý và dịch vụ chưa phổ biến bằng các hãng xe Nhật/ Hàn.
- Không gian hàng ghế sau và khoang hành lý chưa thực sự rộng rãi tối ưu cho gia đình đông người hoặc hành trình dài.
- Giá trị bán lại có thể không giữ được tốt bằng một số đối thủ cạnh tranh chính.
- Hệ thống treo có thể hơi cứng so với sở thích của một số người dùng Việt Nam, đặc biệt khi đi qua các đoạn đường xấu.
Các phiên bản & giá
Elegance
1.099.000.000 ₫ Lăn bánh: 1.225.237.000 ₫
Luxury
1.299.000.000 ₫ Lăn bánh: 1.445.237.000 ₫
Thông số kỹ thuật
Ngoại thất expand_less
Cửa hít Không
Đèn hậu LED
Đèn ban ngày LED
Đèn chiếu xa LED
Ăng ten vây cá Có
Đèn chiếu gần LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn phanh trên cao Có
Gạt mưa tự động Có
Cốp đóng/mở điện Có
Sấy gương chiếu hậu Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Nội thất expand_less
Phát WiFi Không
Radio AM/FM Có
Điều hoà Tự động 1 vùng
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Hệ thống loa 6
Cửa sổ trời Có
Lọc không khí Có
Sưởi vô-lăng Không
Sạc không dây Có
Massage ghế lái Không
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
Kết nối Bluetooth Có
Khởi động từ xa Không
Màn hình giải trí TFT 10 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Chìa khoá thông minh Có
Sưởi ấm ghế lái Không
Kết nối Android Auto Có
Sưởi ấm ghế phụ Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm Có
Kết nối Apple CarPlay Không
Tựa tay hàng ghế sau Có
Cửa gió hàng ghế sau Có
Nhớ vị trí ghế lái Không
Điều chỉnh ghế lái Có
Điều chỉnh ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế Digital
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Điều hướng (bản đồ) Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Công nghệ an toàn expand_less
Camera 360 Không
Camera lùi Có
Số túi khí 6
Cảm biến lùi 0
Hỗ trợ giữ làn Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo điểm mù Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Cảm biến áp suất lốp Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Cảnh báo chệch làn đường Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có
Hỗ trợ vận hành expand_less
Trợ lực vô-lăng Điện
Đánh lái bánh sau Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giới hạn tốc độ Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Quản lý xe qua app điện thoại Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Kích thước & Trọng lượng expand_less
Số chỗ 5
Lốp, la-zăng 205/55-R17
Khoảng sáng gầm (mm) 188
Bán kính vòng quay (mm) 5.050
Chiều dài cơ sở (mm) 2.651
Trọng lượng bản thân (kg) 1.270
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.685
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4221 x 1760 x 1612
Hệ thống treo & Phanh expand_less
Treo sau Thanh xoắn
Phanh sau Tang trống
Treo trước Mcpherson với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Động cơ & Hệ truyền động expand_less
Hộp số AT 6 cấp
Dung tích (cc) 999
Hệ dẫn động FWD
Kiểu động cơ TSI 1.0
Loại nhiên liệu Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 178/1750-4500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 115/5000-5500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,1
Đánh giá từ cộng đồng

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá xe này.

Giá niêm yết
1.099 tr

Trả trước từ: 769 triệu ₫

CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI TẠI SHOWROOM

medical_services

Bảo dưỡng 6 tháng

hoặc 30,000 km

verified_user

Được kiểm định bởi F5 Auto

Áp dụng trong tháng này