directions_car fcar
Ngôn ngữ VI EN
Đăng nhập

EcoSport

EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
EcoSport
auto_awesome Fcar AI Insight
bolt Điểm đánh giá AI: 6,0/10
Độ bền và tình trạng

Tương đối bền bỉ, khung gầm chắc chắn và phù hợp với điều kiện đường xá Việt Nam.

Tốt (70%)
Chi phí dự kiến
Nhiên liệu 1,8L/100km
Bảo dưỡng 8tr/năm
Bảo hiểm 11tr/năm
thumb_up Ưu điểm
- Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong đô thị đông đúc.
- Khoảng sáng gầm xe cao, vượt chướng ngại vật tốt.
- Cảm giác lái chắc chắn, linh hoạt đặc trưng của Ford.
- Động cơ EcoBoost 1.0L (nếu có) khá tiết kiệm nhiên liệu và mạnh mẽ.
thumb_down Nhược điểm
- Thiết kế nội thất và ngoại thất đã có phần lỗi thời so với các đối thủ mới ra mắt trên thị trường.
- Không gian nội thất, đặc biệt là hàng ghế sau và khoang hành lý, không thực sự rộng rãi.
- Giá bán được đánh giá là hơi cao so với một số đối thủ cạnh tranh trực tiếp có nhiều tính năng hơn.
- Cách âm chưa thực sự tốt, tiếng ồn từ lốp và động cơ có thể vọng vào khoang lái ở tốc độ cao.
- Một số vật liệu nội thất còn khá cứng và chưa tạo cảm giác cao cấp.
Các phiên bản & giá
1.5 AT Trend
603.000.000 ₫ Lăn bánh: 679.637.000 ₫
1.5 AT Titanium
646.000.000 ₫ Lăn bánh: 726.937.000 ₫
1.0 AT Titanium
686.000.000 ₫ Lăn bánh: 770.937.000 ₫
Thông số kỹ thuật
Ngoại thất expand_less
Đèn hậu Halogen
Đèn ban ngày LED
Đèn chiếu xa Halogen Projector
Ăng ten vây cá Không
Đèn chiếu gần Halogen
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn phanh trên cao Có
Gạt mưa tự động Không
Cốp đóng/mở điện Không
Sấy gương chiếu hậu Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Nội thất expand_less
Phát WiFi Không
Radio AM/FM Có
Điều hoà Tự động
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Hệ thống loa 7
Cửa sổ trời Không
Sạc không dây Không
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Hàng ghế thứ hai Gập 60/40
Kết nối Bluetooth Có
Màn hình giải trí Mà hình 8 cảm ứng inch
Ra lệnh giọng nói Có
Chìa khoá thông minh Có
Sưởi ấm ghế lái Không
Cửa kính một chạm Kính lái
Kết nối Android Auto Có
Sưởi ấm ghế phụ Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm Có
Kết nối Apple CarPlay Có
Tựa tay hàng ghế sau Không
Cửa gió hàng ghế sau Không
Bảng đồng hồ tài xế Màn hình đen trắng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Thông gió (làm mát) ghế lái Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Công nghệ an toàn expand_less
Camera 360 Không
Camera lùi Có
Số túi khí 6
Cảm biến lùi 1
Hỗ trợ giữ làn Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo điểm mù Không
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Cảnh báo chệch làn đường Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Không
Hỗ trợ vận hành expand_less
Trợ lực vô-lăng Điện
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Kích thước & Trọng lượng expand_less
Số chỗ 5
Lốp, la-zăng 205/50 R17
Khoảng sáng gầm (mm) 175
Chiều dài cơ sở (mm) 2.519
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 52
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4096x1765x1667
Hệ thống treo & Phanh expand_less
Treo sau Thanh Xoắn
Phanh sau Tang trống
Treo trước MacPherson với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Động cơ & Hệ truyền động expand_less
Hộp số 6 cấp
Dung tích (cc) 998
Hệ dẫn động Cầu trước
Kiểu động cơ 3 xi-lanh thẳng hàng, Ecoboost
Loại nhiên liệu Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 170/1500-4500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 125/6000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,15
Đánh giá từ cộng đồng

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá xe này.

Giá niêm yết
603 tr

Trả trước từ: 422 triệu ₫

CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI TẠI SHOWROOM

medical_services

Bảo dưỡng 6 tháng

hoặc 30,000 km

verified_user

Được kiểm định bởi F5 Auto

Áp dụng trong tháng này