XF
directions_car
auto_awesome
Fcar AI Insight
bolt
AI Score: 7.5/10
Là một chiếc sedan hạng sang, Jaguar XF có chất lượng lắp ráp tốt và vật liệu cao cấp. Tuy nhiên, như các xe sang khác, các hệ thống điện tử phức tạp có thể yêu cầu bảo dưỡng định kỳ cẩn thận và tốn kém hơn.
Fuel
2.8L/100km
Maintenance
20tr/năm
Insurance
55tr/năm
thumb_up
Pros
- Thiết kế ngoại thất sang trọng, thanh lịch và độc đáo.
- Nội thất cao cấp, nhiều vật liệu da và gỗ, cảm giác lái thể thao nhưng
vẫn êm ái.
- Động cơ Ingenium 2.0L tăng áp mạnh mẽ, phản hồi nhanh nhạy.
- Hệ thống treo được tinh chỉnh tốt, mang lại sự cân bằng giữa
thoải mái và thể thao.
- Thương hiệu Jaguar mang đến sự khác biệt và đẳng cấp.
thumb_down
Cons
- Giá trị bán lại không giữ tốt bằng các đối thủ Đức như Mercedes-Benz E-Class hay BMW 5 Series trên thị trường Việt Nam.
- Hệ thống thông tin giải trí và các công nghệ hỗ trợ lái có thể chưa hiện đại bằng một số đối thủ
cùng phân khúc.
- Không gian hàng ghế sau dù đủ dùng nhưng chưa thực sự rộng rãi tối ưu cho người cao hoặc chuyến đi dài.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu và yêu cầu nhiên liệu cao cấp làm
tăng chi phí vận hành tổng thể.
R
3.119.000.000 ₫
On-road: 3.447.237.000 ₫
Exterior expand_less
Đèn hậu
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn chiếu xa
LED
Ăng ten vây cá
Có
Đèn chiếu gần
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh, gập điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Gạt mưa tự động
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Interior expand_less
Phát WiFi
Không
Radio AM/FM
Có
Điều hoà
Tự Động 2 vùng
Kết nối AUX
Có
Kết nối USB
Có
Hệ thống loa
6
Cửa sổ trời
Không
Sạc không dây
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Hàng ghế thứ hai
1,68101851851852
Kết nối Bluetooth
Có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 11,4 inch
Ra lệnh giọng nói
Có
Chìa khoá thông minh
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Cửa kính một chạm
Tất cả các kính
Kết nối Android Auto
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Nhớ vị trí ghế lái
2 vị trí
Điều chỉnh ghế lái
16 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
16 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
TFT
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Safety Technology expand_less
Camera 360
Có
Camera lùi
Có
Số túi khí
7
Cảm biến lùi
1
Hỗ trợ giữ làn
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Driving Assistance expand_less
Trợ lực vô-lăng
Điện
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Có
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Dimensions & Weight expand_less
Số chỗ
5
Lốp, la-zăng
Hợp kim, 5 chấu, 19 inch
Khoảng sáng gầm (mm)
135
Bán kính vòng quay (mm)
5.830
Chiều dài cơ sở (mm)
2.960
Trọng lượng bản thân (kg)
1.735
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.990
Dung tích khoang hành lý (lít)
459
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
74
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4962x2089x1456
Suspension & Brakes expand_less
Treo sau
Lò xo
Phanh sau
Đĩa
Treo trước
Lò xo
Phanh trước
Đĩa
Engine & Transmission expand_less
Hộp số
AT 8 cấp
Dung tích (cc)
1.997
Hệ dẫn động
Cầu trước
Kiểu động cơ
2.0 I4 tăng áp Igenium
Loại nhiên liệu
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
365/1300-4500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
249/5500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,9
Community Reviews
No reviews yet. Be the first to review this car.
MSRP
3,119
M
Down payment from: 2,183 million ₫
SHOWROOM PROMOTIONS
medical_services
6-Month Maintenance
or 30,000 km
verified_user
Certified by F5 Auto
Applies this month