directions_car fcar
Language VI EN
Đăng nhập

XF

XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
XF
auto_awesome Fcar AI Insight
bolt AI Score: 7.5/10
Durability & Condition

Là một chiếc sedan hạng sang, Jaguar XF có chất lượng lắp ráp tốt và vật liệu cao cấp. Tuy nhiên, như các xe sang khác, các hệ thống điện tử phức tạp có thể yêu cầu bảo dưỡng định kỳ cẩn thận và tốn kém hơn.

Tốt (70%)
Estimated costs
Fuel 2.8L/100km
Maintenance 20tr/năm
Insurance 55tr/năm
thumb_up Pros
- Thiết kế ngoại thất sang trọng, thanh lịch và độc đáo.
- Nội thất cao cấp, nhiều vật liệu da và gỗ, cảm giác lái thể thao nhưng vẫn êm ái.
- Động cơ Ingenium 2.0L tăng áp mạnh mẽ, phản hồi nhanh nhạy.
- Hệ thống treo được tinh chỉnh tốt, mang lại sự cân bằng giữa thoải mái và thể thao.
- Thương hiệu Jaguar mang đến sự khác biệt và đẳng cấp.
thumb_down Cons
- Giá trị bán lại không giữ tốt bằng các đối thủ Đức như Mercedes-Benz E-Class hay BMW 5 Series trên thị trường Việt Nam.
- Hệ thống thông tin giải trí và các công nghệ hỗ trợ lái có thể chưa hiện đại bằng một số đối thủ cùng phân khúc.
- Không gian hàng ghế sau dù đủ dùng nhưng chưa thực sự rộng rãi tối ưu cho người cao hoặc chuyến đi dài.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu và yêu cầu nhiên liệu cao cấp làm tăng chi phí vận hành tổng thể.
Versions & pricing
R
3.119.000.000 ₫ On-road: 3.447.237.000 ₫
Specifications
Exterior expand_less
Đèn hậu LED
Đèn ban ngày LED
Đèn chiếu xa LED
Ăng ten vây cá Có
Đèn chiếu gần LED
Gương chiếu hậu Chỉnh, gập điện
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn phanh trên cao Không
Gạt mưa tự động Có
Cốp đóng/mở điện Có
Sấy gương chiếu hậu Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Interior expand_less
Phát WiFi Không
Radio AM/FM Có
Điều hoà Tự Động 2 vùng
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Hệ thống loa 6
Cửa sổ trời Không
Sạc không dây Không
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Hàng ghế thứ hai 1,68101851851852
Kết nối Bluetooth Có
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 11,4 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Chìa khoá thông minh Có
Sưởi ấm ghế lái Không
Cửa kính một chạm Tất cả các kính
Kết nối Android Auto Có
Sưởi ấm ghế phụ Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm Có
Kết nối Apple CarPlay Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Cửa gió hàng ghế sau Có
Nhớ vị trí ghế lái 2 vị trí
Điều chỉnh ghế lái 16 hướng
Điều chỉnh ghế phụ 16 hướng
Bảng đồng hồ tài xế TFT
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Thông gió (làm mát) ghế lái Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Safety Technology expand_less
Camera 360 Có
Camera lùi Có
Số túi khí 7
Cảm biến lùi 1
Hỗ trợ giữ làn Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo điểm mù Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Cảnh báo chệch làn đường Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có
Driving Assistance expand_less
Trợ lực vô-lăng Điện
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Dimensions & Weight expand_less
Số chỗ 5
Lốp, la-zăng Hợp kim, 5 chấu, 19 inch
Khoảng sáng gầm (mm) 135
Bán kính vòng quay (mm) 5.830
Chiều dài cơ sở (mm) 2.960
Trọng lượng bản thân (kg) 1.735
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.990
Dung tích khoang hành lý (lít) 459
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 74
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4962x2089x1456
Suspension & Brakes expand_less
Treo sau Lò xo
Phanh sau Đĩa
Treo trước Lò xo
Phanh trước Đĩa
Engine & Transmission expand_less
Hộp số AT 8 cấp
Dung tích (cc) 1.997
Hệ dẫn động Cầu trước
Kiểu động cơ 2.0 I4 tăng áp Igenium
Loại nhiên liệu Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 365/1300-4500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 249/5500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,9
Community Reviews

No reviews yet. Be the first to review this car.

MSRP
3,119 M

Down payment from: 2,183 million ₫

SHOWROOM PROMOTIONS

medical_services

6-Month Maintenance

or 30,000 km

verified_user

Certified by F5 Auto

Applies this month