directions_car fcar
Language VI EN
Đăng nhập

Bingo

Bingo
Bingo
Bingo
Bingo
Bingo
Bingo
Bingo
Bingo
Bingo
Bingo
Bingo
Bingo
auto_awesome Fcar AI Insight
bolt AI Score: 7.0/10
Durability & Condition

Tương đối ổn định trong phân khúc xe điện giá rẻ, với cấu trúc đơn giản hơn so với xe xăng.

Tốt (70%)
Estimated costs
Fuel 0.5L/100km
Maintenance 3tr/năm
Insurance 8tr/năm
thumb_up Pros
- Giá bán rất cạnh tranh, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng muốn tiếp cận xe điện.
- Chi phí vận hành siêu tiết kiệm nhờ sử dụng năng lượng điện và chi phí bảo dưỡng thấp.
- Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt, dễ dàng di chuyển và đỗ xe trong đô thị đông đúc.
- Thân thiện với môi trường, không phát thải, đóng góp vào việc giảm ô nhiễm không khí.
thumb_down Cons
- Quãng đường di chuyển có thể còn hạn chế, chưa thực sự phù hợp cho các chuyến đi xa.
- Cơ sở hạ tầng trạm sạc công cộng tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình phát triển, gây bất tiện cho người dùng.
- Thương hiệu Wuling còn khá mới mẻ tại Việt Nam, có thể ảnh hưởng đến niềm tin và giá trị bán lại.
- Trang bị tiện nghi và công nghệ có thể ở mức cơ bản để giữ giá thành cạnh tranh.
Versions & pricing
Tiêu chuẩn
399.000.000 ₫ On-road: 415.337.000 ₫
Plus
469.000.000 ₫ On-road: 485.337.000 ₫
Max
499.000.000 ₫ On-road: 515.337.000 ₫
Specifications
Exterior expand_less
Đèn hậu LED
Đèn ban ngày LED
Đèn chiếu xa LED
Đèn sương mù Có
Đèn chiếu gần LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập cơ, sấy gương
Đèn phanh trên cao Có
Gạt mưa tự động Có
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Interior expand_less
Radio AM/FM Có
Điều hoà Chỉnh tay
Kết nối USB Có
Hệ thống loa 4 loa
Hàng ghế thứ hai Gập độc lập/hoàn toàn
Kết nối Bluetooth Có
Màn hình giải trí Cảm ứng 10,25 inch
Chìa khoá thông minh Có
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm Có
Cửa gió hàng ghế sau Không
Điều chỉnh ghế lái Điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ Cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế 10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Safety Technology expand_less
Camera 360 Có
Camera lùi Có
Số túi khí 4
Cảm biến lùi Sau
Cảm biến áp suất lốp Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có
Driving Assistance expand_less
Chế độ lái Eco+/Economy/Normal/Sport
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Dimensions & Weight expand_less
Số chỗ 5
Lốp, la-zăng 185/60 R15
Khoảng sáng gầm (mm) 160
Chiều dài cơ sở (mm) 2.560
Trọng lượng bản thân (kg) 1.135
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 3.950 x 1.708 x 1.580
Suspension & Brakes expand_less
Treo sau Giằng xoắn
Phanh sau Đĩa
Treo trước MacPherson
Phanh trước Đĩa
Engine & Transmission expand_less
Loại pin LFP
Kiểu động cơ Môtơ điện
Dung lượng pin (kWh) 38
Tầm hoạt động (km) 410
Hệ thống phanh tái sinh Có
Tốc độ tối đa (km/h) 130
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe 1,76 kW
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) 125
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) 35
Công suất môtơ điện (mã lực) 67
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) 9,5
Community Reviews
5.0
1 reviews
Kien Le Van
14/06/2026

toi thay xe nay rat toi

MSRP
399 M

Down payment from: 279 million ₫

SHOWROOM PROMOTIONS

medical_services

6-Month Maintenance

or 30,000 km

verified_user

Certified by F5 Auto

Applies this month