Box 2026
directions_car
auto_awesome
Fcar AI Insight
bolt
AI Score: 7.0/10
Tốt, nhưng dữ liệu dài hạn về độ bền pin và hệ thống điện tử còn hạn chế do là mẫu xe mới.
Fuel
0.5L/100km
Maintenance
4tr/năm
Insurance
10tr/năm
thumb_up
Pros
- Giá bán rất cạnh tranh (499.000.000 VND) trong phân khúc xe điện đô thị.
- Thiết kế
Hatchback hiện đại, nhỏ gọn, trẻ trung, phù hợp với môi trường đô thị đông đúc.
- Chi phí vận hành cực kỳ tiết kiệm nhờ sử dụng năng lượng điện và chi phí bảo dưỡng thấp.
- Vận hành êm ái, không tiếng ồn, mang lại trải nghiệm lái thoải mái, đặc biệt trong thành phố.
thumb_down
Cons
- Thương hiệu Dongfeng còn khá mới mẻ tại thị trường Việt Nam, tiềm ẩn
rủi ro về giá trị bán lại và sự tin cậy lâu dài.
- Hệ thống trạm sạc công cộng cho xe điện vẫn còn hạn chế ở một số khu vực, gây bất tiện cho các chuyến đi xa.
- Phụ tùng thay thế và dịch vụ hậu mãi có thể gặp khó khăn hoặc chậm trễ do là mẫu xe nhập khẩu mới.
- Phạm vi di chuyển có thể chưa thực sự ấn tượng đối với những người có nhu cầu đi
lại đường dài thường xuyên.
E1 330km
499.000.000 ₫
On-road: 515.337.000 ₫
E2 330km
549.000.000 ₫
On-road: 565.337.000 ₫
E2 430km
589.000.000 ₫
On-road: 605.337.000 ₫
E3 430km
629.000.000 ₫
On-road: 645.337.000 ₫
Exterior expand_less
Đèn hậu
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, sấy gương
Interior expand_less
Radio AM/FM
Có
Điều hoà
Tự động
Kết nối USB
Có
Hệ thống loa
4 loa
Sạc không dây
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Kết nối Bluetooth
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12 inch
Sưởi ấm ghế lái
Có
Kết nối Android Auto
Không
Chất liệu bọc ghế
Da PVC
Kết nối Apple CarPlay
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 5 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da PVC
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Safety Technology expand_less
Camera 360
Có
Camera lùi
Có
Số túi khí
2
Cảm biến lùi
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Cảm biến áp suất lốp
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Driving Assistance expand_less
Phanh tay điện tử
Có
Giữ phanh tự động
Có
Dimensions & Weight expand_less
Số chỗ
5
Lốp, la-zăng
17 inch
Khoảng sáng gầm (mm)
165
Chiều dài cơ sở (mm)
2.660
Trọng lượng bản thân (kg)
1.312
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4030 x 1.810 x 1.570
Suspension & Brakes expand_less
Treo sau
Thanh xoắn
Phanh sau
Đĩa
Treo trước
MacPherson
Phanh trước
Đĩa thông gió
Engine & Transmission expand_less
Loại pin
LFP
Hệ dẫn động
FWD
Kiểu động cơ
Điện
Dung lượng pin (kWh)
42,3
Tầm hoạt động (km)
330
Hệ thống phanh tái sinh
Có
Tốc độ tối đa (km/h)
140
Tính năng V2L (Vehicle-to-Load)
Có
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
30 phút
Công suất môtơ điện (mã lực)
95
Community Reviews
No reviews yet. Be the first to review this car.
MSRP
499
M
Down payment from: 349 million ₫
SHOWROOM PROMOTIONS
medical_services
6-Month Maintenance
or 30,000 km
verified_user
Certified by F5 Auto
Applies this month