directions_car fcar
Language VI EN
Đăng nhập

Box 2026

Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
Box 2026
auto_awesome Fcar AI Insight
bolt AI Score: 7.0/10
Durability & Condition

Tốt, nhưng dữ liệu dài hạn về độ bền pin và hệ thống điện tử còn hạn chế do là mẫu xe mới.

Tốt (70%)
Estimated costs
Fuel 0.5L/100km
Maintenance 4tr/năm
Insurance 10tr/năm
thumb_up Pros
- Giá bán rất cạnh tranh (499.000.000 VND) trong phân khúc xe điện đô thị.
- Thiết kế Hatchback hiện đại, nhỏ gọn, trẻ trung, phù hợp với môi trường đô thị đông đúc.
- Chi phí vận hành cực kỳ tiết kiệm nhờ sử dụng năng lượng điện và chi phí bảo dưỡng thấp.
- Vận hành êm ái, không tiếng ồn, mang lại trải nghiệm lái thoải mái, đặc biệt trong thành phố.
thumb_down Cons
- Thương hiệu Dongfeng còn khá mới mẻ tại thị trường Việt Nam, tiềm ẩn rủi ro về giá trị bán lại và sự tin cậy lâu dài.
- Hệ thống trạm sạc công cộng cho xe điện vẫn còn hạn chế ở một số khu vực, gây bất tiện cho các chuyến đi xa.
- Phụ tùng thay thế và dịch vụ hậu mãi có thể gặp khó khăn hoặc chậm trễ do là mẫu xe nhập khẩu mới.
- Phạm vi di chuyển có thể chưa thực sự ấn tượng đối với những người có nhu cầu đi lại đường dài thường xuyên.
Versions & pricing
E1 330km
499.000.000 ₫ On-road: 515.337.000 ₫
E2 330km
549.000.000 ₫ On-road: 565.337.000 ₫
E2 430km
589.000.000 ₫ On-road: 605.337.000 ₫
E3 430km
629.000.000 ₫ On-road: 645.337.000 ₫
Specifications
Exterior expand_less
Đèn hậu LED
Đèn ban ngày LED
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện, sấy gương
Interior expand_less
Radio AM/FM Có
Điều hoà Tự động
Kết nối USB Có
Hệ thống loa 4 loa
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
Kết nối Bluetooth Có
Màn hình giải trí Cảm ứng 12 inch
Sưởi ấm ghế lái Có
Kết nối Android Auto Không
Chất liệu bọc ghế Da PVC
Kết nối Apple CarPlay Không
Nhớ vị trí ghế lái Có
Điều chỉnh ghế lái Điện
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế LCD 5 inch
Chất liệu bọc vô-lăng Da PVC
Thông gió (làm mát) ghế lái Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Safety Technology expand_less
Camera 360 Có
Camera lùi Có
Số túi khí 2
Cảm biến lùi Có
Hỗ trợ giữ làn Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Cảm biến áp suất lốp Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Cảnh báo chệch làn đường Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có
Nhận diện biển báo giao thông Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có
Driving Assistance expand_less
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Dimensions & Weight expand_less
Số chỗ 5
Lốp, la-zăng 17 inch
Khoảng sáng gầm (mm) 165
Chiều dài cơ sở (mm) 2.660
Trọng lượng bản thân (kg) 1.312
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4030 x 1.810 x 1.570
Suspension & Brakes expand_less
Treo sau Thanh xoắn
Phanh sau Đĩa
Treo trước MacPherson
Phanh trước Đĩa thông gió
Engine & Transmission expand_less
Loại pin LFP
Hệ dẫn động FWD
Kiểu động cơ Điện
Dung lượng pin (kWh) 42,3
Tầm hoạt động (km) 330
Hệ thống phanh tái sinh Có
Tốc độ tối đa (km/h) 140
Tính năng V2L (Vehicle-to-Load) Có
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) 30 phút
Công suất môtơ điện (mã lực) 95
Community Reviews

No reviews yet. Be the first to review this car.

MSRP
499 M

Down payment from: 349 million ₫

SHOWROOM PROMOTIONS

medical_services

6-Month Maintenance

or 30,000 km

verified_user

Certified by F5 Auto

Applies this month