E-Class 2026
directions_car
auto_awesome
Fcar AI Insight
bolt
AI Score: 8.8/10
Rất tốt, Mercedes E-Class 2026 được kỳ vọng có chất lượng lắp ráp cao và độ bền đáng tin cậy theo tiêu chuẩn của thương hiệu hạng sang.
Fuel
2.0L/100km
Maintenance
15tr/năm
thumb_up
Pros
- Động cơ mild-hybrid M2542.0L mạnh mẽ, vận hành êm ái và
tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu.
- Hộp số tự động 9 cấp 9G-TRONIC chuyển số mượt mà, phản ứng nhanh nhạy.
- Trải nghiệm lái thoải
mái, cách âm tốt, mang lại sự yên tĩnh cho khoang cabin.
- Thương hiệu Mercedes-Benz mang lại sự uy tín, đẳng cấp và giá trị bán lại tốt trong phân khúc.
- Trang bị
nhiều tính năng an toàn chủ động và thụ động hàng đầu phân khúc.
thumb_down
Cons
- Giá bán khởi điểm cao, cùng với chi phí bảo dưỡng và phụ tùng thay thế đắt đỏ.
- Khả năng
mất giá nhanh sau vài năm sử dụng, đặc biệt so với các đối thủ trong phân khúc phổ thông.
- Hệ thống điện tử phức tạp có thể gây tốn kém và đòi hỏi kỹ thuật viên chuyên môn cao khi sửa chữa.
- Dung tích động cơ 2.0L có thể chưa thực sự 'thỏa mãn' một số khách hàng tìm kiếm cảm giác lái thể thao cực đoan hoặc sức mạnh vượt trội.
- Phí bảo hiểm hàng năm khá cao
do giá trị xe lớn.
E 200 Avantgarde
2.449.000.000 ₫
On-road: 2.710.237.000 ₫
E 200 Exclusive
2.589.000.000 ₫
On-road: 2.864.237.000 ₫
E 300 AMG
3.209.000.000 ₫
On-road: 3.546.237.000 ₫
Exterior expand_less
Cửa hít
Có
Đèn hậu
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn chiếu xa
Digital LED
Ăng ten vây cá
Không
Đèn chiếu gần
Digital LED
Gương chiếu hậu
Gập điện/chống chói tự động
Mở cốp rảnh tay
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Gạt mưa tự động
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Interior expand_less
Phát WiFi
Không
Radio AM/FM
Có
Điều hoà
Tự động 4 vùng THERMOTRONIC
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Có
Hệ thống loa
17 loa Burmester
Cửa sổ trời
Không
Sạc không dây
Có
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 40/60
Kết nối Bluetooth
Có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 14,4 inch
Ra lệnh giọng nói
Có
Chìa khoá thông minh
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Cửa kính một chạm
4 cửa
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Nhớ 3 vị trí
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện/ Nhớ 3 vị trí
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da nappa
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Màn hình giải trí ghế phụ
12,3 inch
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Safety Technology expand_less
Camera 360
Có
Camera lùi
Có
Số túi khí
6
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Hỗ trợ giữ làn
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo điểm mù
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Driving Assistance expand_less
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Có
Giữ phanh tự động
Có
Nhiều chế độ lái
Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Dimensions & Weight expand_less
Số chỗ
5
Lốp, la-zăng
Runflat 20 inch
Chiều dài cơ sở (mm)
2.961
Trọng lượng bản thân (kg)
1.855
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.450
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.949 x 1.948 x 1.468
Suspension & Brakes expand_less
Treo sau
Treo Agility Control
Treo trước
Treo Agility Control
Engine & Transmission expand_less
Hộp số
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Dung tích (cc)
1.999
Hệ dẫn động
Cầu sau
Kiểu động cơ
M254 2.0 mild-hybrid 48V
Loại nhiên liệu
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/3.200-4.000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
258/5.800
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,9
Community Reviews
No reviews yet. Be the first to review this car.
MSRP
2,449
M
Down payment from: 1,714 million ₫
SHOWROOM PROMOTIONS
medical_services
6-Month Maintenance
or 30,000 km
verified_user
Certified by F5 Auto
Applies this month