directions_car fcar
Language VI EN
Đăng nhập

Maybach EQS SUV 2026

Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
Maybach EQS SUV 2026
auto_awesome Fcar AI Insight
bolt AI Score: 9.0/10
Durability & Condition

Là một mẫu xe siêu sang điện mới ra mắt, Maybach EQS SUV 2026 được kỳ vọng có chất lượng chế tạo và độ bền vượt trội, sử dụng vật liệu cao cấp và công nghệ sản xuất tiên tiến nhất của Mercedes-Benz.

Tuyệt vời (90%)
Estimated costs
Fuel 0.8L/100km
Maintenance 40tr/năm
thumb_up Pros
- Nội thất siêu sang trọng với vật liệu cao cấp, ghế ngồi 'hạng nhất' mang lại trải nghiệm tiện nghi đỉnh cao.
- Vận hành êm ái, yên tĩnh tuyệt đối nhờ hệ truyền động điện, mang lại sự thư thái tối đa cho hành khách.
- Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái tiên tiến nhất của Mercedes-Benz, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Hiệu suất mạnh mẽ, khả năng tăng tốc ấn tượng và quãng đường di chuyển điện đáng nể.
- Thiết kế độc đáo, đẳng cấp, khẳng định vị thế và phong cách của chủ sở hữu.
thumb_down Cons
- Giá bán cực kỳ đắt đỏ, chỉ phù hợp với một nhóm khách hàng siêu giàu giới hạn.
- Phụ thuộc vào hạ tầng trạm sạc, đặc biệt là các trạm sạc nhanh tương thích, tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.
- Chi phí bảo hiểm và bảo dưỡng định kỳ rất cao, ngay cả đối với xe điện siêu sang.
- Giá trị khấu hao có thể lớn trong những năm đầu do là dòng xe điện mới và siêu sang.
Versions & pricing
680
7.610.000.000 ₫ On-road: 7.626.337.000 ₫
Specifications
Exterior expand_less
Cửa hít Có
Đèn hậu LED
Cánh gió sau Có
Đèn ban ngày LED
Đèn chiếu xa LED công nghệ Digital Light
Ăng ten vây cá Không
Đèn chiếu gần LED
Mở cốp rảnh tay Có
Đèn phanh trên cao Có
Gạt mưa tự động Có
Cốp đóng/mở điện Có
Tùy chọn sơn hai màu Có
Sấy gương chiếu hậu Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Có
Gương hậu ngoài tự động chống chói Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có
Interior expand_less
Phát WiFi Có
Radio AM/FM Có
Điều hoà Tự động 4 vùng
Kính hai lớp Có
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Hệ thống loa 15 loa Burmester
Kính tối màu Có
Cửa sổ trời Có
Lọc không khí Có
Sưởi vô-lăng Có
Sạc không dây Có
Massage ghế lái Có
Massage ghế phụ Có
Hàng ghế thứ ba Chỉnh điện
Hàng ghế thứ hai Chỉnh điện
Kết nối Bluetooth Có
Khởi động từ xa Không
Màn hình giải trí 17,7 inch OLED kèm màn hình ghế phụ OLED 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Chìa khoá thông minh Có
Sưởi ấm ghế lái Có
Cửa kính một chạm Có
Kết nối Android Auto Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Chất liệu bọc ghế Da Nappa Maybach
Khởi động nút bấm Có
Kết nối Apple CarPlay Có
Nhớ vị trí vô-lăng Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Cửa gió hàng ghế sau Có
Nhớ vị trí ghế lái 3
Điều chỉnh ghế lái Điện
Điều chỉnh ghế phụ Điện
Bảng đồng hồ tài xế 12,3 inch LCD
Chất liệu bọc vô-lăng Ốp gỗ, bọc da Nappa
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Điều hướng (bản đồ) Có
Màn hình giải trí ghế sau 11,6 inch
Điều khiển bằng cử chỉ Có
Màn hình giải trí ghế phụ 11,6 inch
Thông gió (làm mát) ghế lái Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ Có
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Safety Technology expand_less
Camera 360 Có
Camera lùi Có
Số túi khí 9
Cảm biến lùi Có
Hỗ trợ giữ làn Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Khóa cửa trung tâm Có
Cảnh báo điểm mù Có
Hỗ trợ chuyển làn Có
Tự động chuyển làn Không
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Có
Cảnh báo chệch làn đường Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Có
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có
Driving Assistance expand_less
Trợ lực vô-lăng Điện
Đánh lái bánh sau Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giới hạn tốc độ Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Có
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Dimensions & Weight expand_less
Số chỗ 4
Lốp, la-zăng 22 inch
Chiều dài cơ sở (mm) 3.210
Trọng lượng bản thân (kg) 3.075
Trọng lượng toàn tải (kg) 3.500
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5.126 x 2.034 x 1.721
Suspension & Brakes expand_less
Treo sau Đa liên kết
Phanh sau Đĩa
Treo trước MacPherson
Phanh trước Đĩa
Hệ thống giảm xóc Khí nén AirMatic
Engine & Transmission expand_less
Hộp số 1AT
Loại pin Lithium-ion
Hệ dẫn động 4MATIC
Kiểu động cơ Hai môtơ điện
Dung lượng pin (kWh) 118
Tầm hoạt động (km) 559-611
Tốc độ tối đa (km/h) 210
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) 955
Công suất môtơ điện (mã lực) 658
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) 31
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) 4,4
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) 6,25
Community Reviews

No reviews yet. Be the first to review this car.

MSRP
7,610 M

Down payment from: 5,327 million ₫

SHOWROOM PROMOTIONS

medical_services

6-Month Maintenance

or 30,000 km

verified_user

Certified by F5 Auto

Applies this month