Maybach EQS SUV 2026
directions_car
auto_awesome
Fcar AI Insight
bolt
Điểm đánh giá AI: 9,0/10
Là một mẫu xe siêu sang điện mới ra mắt, Maybach EQS SUV 2026 được kỳ vọng có chất lượng chế tạo và độ bền vượt trội, sử dụng vật liệu cao cấp và công nghệ sản xuất tiên tiến nhất của Mercedes-Benz.
Nhiên liệu
0,8L/100km
Bảo dưỡng
40tr/năm
thumb_up
Ưu điểm
- Nội thất siêu sang trọng với vật liệu cao cấp, ghế ngồi 'hạng nhất' mang lại trải nghiệm tiện
nghi đỉnh cao.
- Vận hành êm ái, yên tĩnh tuyệt đối nhờ hệ truyền động điện, mang lại sự thư thái tối đa cho hành khách.
- Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái tiên
tiến nhất của Mercedes-Benz, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Hiệu suất mạnh mẽ, khả năng tăng tốc ấn tượng và quãng đường di chuyển điện đáng nể.
- Thiết kế độc
đáo, đẳng cấp, khẳng định vị thế và phong cách của chủ sở hữu.
thumb_down
Nhược điểm
- Giá bán cực kỳ đắt đỏ, chỉ phù hợp với một nhóm khách hàng siêu giàu giới hạn.
- Phụ thuộc vào hạ tầng trạm sạc, đặc biệt là các trạm sạc nhanh tương thích, tại
Việt Nam vẫn còn hạn chế.
- Chi phí bảo hiểm và bảo dưỡng định kỳ rất cao, ngay cả đối với xe điện siêu sang.
- Giá trị khấu hao có thể lớn trong những năm đầu do là dòng
xe điện mới và siêu sang.
680
7.610.000.000 ₫
Lăn bánh: 7.626.337.000 ₫
Ngoại thất expand_less
Cửa hít
Có
Đèn hậu
LED
Cánh gió sau
Có
Đèn ban ngày
LED
Đèn chiếu xa
LED công nghệ Digital Light
Ăng ten vây cá
Không
Đèn chiếu gần
LED
Mở cốp rảnh tay
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Gạt mưa tự động
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Tùy chọn sơn hai màu
Có
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Có
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Có
Nội thất expand_less
Phát WiFi
Có
Radio AM/FM
Có
Điều hoà
Tự động 4 vùng
Kính hai lớp
Có
Kết nối AUX
Có
Kết nối USB
Có
Hệ thống loa
15 loa Burmester
Kính tối màu
Có
Cửa sổ trời
Có
Lọc không khí
Có
Sưởi vô-lăng
Có
Sạc không dây
Có
Massage ghế lái
Có
Massage ghế phụ
Có
Hàng ghế thứ ba
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ hai
Chỉnh điện
Kết nối Bluetooth
Có
Khởi động từ xa
Không
Màn hình giải trí
17,7 inch OLED kèm màn hình ghế phụ OLED 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói
Có
Chìa khoá thông minh
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Cửa kính một chạm
Có
Kết nối Android Auto
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Chất liệu bọc ghế
Da Nappa Maybach
Khởi động nút bấm
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Nhớ vị trí vô-lăng
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Nhớ vị trí ghế lái
3
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch LCD
Chất liệu bọc vô-lăng
Ốp gỗ, bọc da Nappa
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Điều hướng (bản đồ)
Có
Màn hình giải trí ghế sau
11,6 inch
Điều khiển bằng cử chỉ
Có
Màn hình giải trí ghế phụ
11,6 inch
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
Có
Đèn viền nội thất (ambient light)
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Công nghệ an toàn expand_less
Camera 360
Có
Camera lùi
Có
Số túi khí
9
Cảm biến lùi
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Khóa cửa trung tâm
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Hỗ trợ chuyển làn
Có
Tự động chuyển làn
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Cảm biến áp suất lốp
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Có
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Hỗ trợ vận hành expand_less
Trợ lực vô-lăng
Điện
Đánh lái bánh sau
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Phanh tay điện tử
Có
Giới hạn tốc độ
Có
Giữ phanh tự động
Có
Nhiều chế độ lái
Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Kích thước & Trọng lượng expand_less
Số chỗ
4
Lốp, la-zăng
22 inch
Chiều dài cơ sở (mm)
3.210
Trọng lượng bản thân (kg)
3.075
Trọng lượng toàn tải (kg)
3.500
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.126 x 2.034 x 1.721
Hệ thống treo & Phanh expand_less
Treo sau
Đa liên kết
Phanh sau
Đĩa
Treo trước
MacPherson
Phanh trước
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Khí nén AirMatic
Động cơ & Hệ truyền động expand_less
Hộp số
1AT
Loại pin
Lithium-ion
Hệ dẫn động
4MATIC
Kiểu động cơ
Hai môtơ điện
Dung lượng pin (kWh)
118
Tầm hoạt động (km)
559-611
Tốc độ tối đa (km/h)
210
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
955
Công suất môtơ điện (mã lực)
658
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
31
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
4,4
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
6,25
Đánh giá từ cộng đồng
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá xe này.
Giá niêm yết
7.610
tr
Trả trước từ: 5.327 triệu ₫
CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI TẠI SHOWROOM
medical_services
Bảo dưỡng 6 tháng
hoặc 30,000 km
verified_user
Được kiểm định bởi F5 Auto
Áp dụng trong tháng này