directions_car fcar
Ngôn ngữ VI EN
Đăng nhập

& Co 01 2026

& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
& Co 01 2026
auto_awesome Fcar AI Insight
bolt Điểm đánh giá AI: 8,0/10
Độ bền và tình trạng

Tốt, được thừa hưởng công nghệ và tiêu chuẩn sản xuất từ Volvo, mang lại độ tin cậy cao.

Chi phí dự kiến
Nhiên liệu 2,7L/100km
Bảo dưỡng 12tr/năm
Bảo hiểm 15tr/năm
thumb_up Ưu điểm
- Thiết kế ngoại thất độc đáo, hiện đại và cá tính, dễ dàng nổi bật giữa đám đông.
- Nội thất cao cấp, sang trọng với nhiều tiện nghi công nghệ tiên tiến, vật liệu chất lượng cao.
- Động cơ Drive-E 2.0TD T4 Evo mạnh mẽ, vận hành êm ái và hiệu quả, mang lại trải nghiệm lái tốt.
- Hệ thống an toàn chủ động và bị động đạt chuẩn cao, thừa hưởng từ công nghệ Volvo, đảm bảo an toàn tối đa.
- Cảm giác lái đầm chắc, ổn định, cách âm tốt, mang lại sự thoải mái trên những chuyến đi dài.
thumb_down Nhược điểm
- Thương hiệu Lynk & Co còn khá mới mẻ tại thị trường Việt Nam, có thể ảnh hưởng đến tâm lý người mua và giá trị bán lại.
- Mạng lưới dịch vụ, đại lý và trung tâm bảo hành có thể chưa được phủ sóng rộng khắp, gây bất tiện cho khách hàng ở các khu vực xa.
- Giá bán 999 triệu VND đặt xe vào phân khúc cạnh tranh khốc liệt với nhiều đối thủ đã có chỗ đứng vững chắc.
- Chi phí phụ tùng thay thế và sửa chữa có thể cao hơn so với các dòng xe phổ biến do là xe nhập khẩu và sử dụng công nghệ mới.
- Hệ thống thông tin giải trí và các tính năng kết nối có thể chưa hoàn toàn tối ưu hoặc phù hợp hoàn hảo với thói quen sử dụng của người Việt.
Các phiên bản & giá
Hyper Pro
999.000.000 ₫ Lăn bánh: 1.115.237.000 ₫
Thông số kỹ thuật
Ngoại thất expand_less
Giá nóc Có
Đèn hậu LED
Đèn ban ngày LED
Đèn chiếu xa LED
Đèn sương mù LED
Đèn chiếu gần LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện
Đèn phanh trên cao Có
Gạt mưa tự động Có
Cốp đóng/mở điện Có
Sấy gương chiếu hậu Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có
Nội thất expand_less
Radio AM/FM Có
Điều hoà Tự động 2 vùng
Kính hai lớp Kính cửa trước
Kết nối USB Có
Hệ thống loa 10 loa Harman Infinity
Cửa sổ trời Có
Sạc không dây Có
Kết nối Bluetooth Có
Màn hình giải trí Cảm ứng 12,8 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Chìa khoá thông minh Có
Kết nối Android Auto Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm Có
Kết nối Apple CarPlay Có
Cửa gió hàng ghế sau Có
Nhớ vị trí ghế lái 2 vị trí
Điều chỉnh ghế lái Điện 12 hướng
Điều chỉnh ghế phụ Điện 8 hướng
Bảng đồng hồ tài xế TFT 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Công nghệ an toàn expand_less
Camera 360 Có
Số túi khí 6
Hỗ trợ giữ làn Có
Cảnh báo điểm mù Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Cảnh báo chệch làn đường Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có
Hỗ trợ vận hành expand_less
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Kích thước & Trọng lượng expand_less
Số chỗ 5
Lốp, la-zăng 235/45 R20
Khoảng sáng gầm (mm) 213
Chiều dài cơ sở (mm) 2.734
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.549 x 1.860 x 1.689
Hệ thống treo & Phanh expand_less
Treo sau Đa liên kết
Phanh sau Đĩa
Treo trước McPherson
Phanh trước Đĩa
Động cơ & Hệ truyền động expand_less
Hộp số 8AT
Dung tích (cc) 2.000
Hệ dẫn động FWD
Kiểu động cơ Drive-E 2.0TD T4 Evo
Loại nhiên liệu Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 325/1.800-4.500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 215/5.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 7,4
Đánh giá từ cộng đồng

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá xe này.

Giá niêm yết
999 tr

Trả trước từ: 699 triệu ₫

CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI TẠI SHOWROOM

medical_services

Bảo dưỡng 6 tháng

hoặc 30,000 km

verified_user

Được kiểm định bởi F5 Auto

Áp dụng trong tháng này